Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Máy đánh gỉ hàn khí nén, dạng đũa Nitto Kohki JEX-24
Máy mài khuôn công nghiệp Vessel GT-MG55SAR
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Súng vặn vít Vessel No.GT-P6EXD