Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Bộ chìa vặn chữ L đầu vặn cứng Vessel 8209BP-S 9 chi tiết
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Súng xịt khí Sang A AG-MP
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 1.8), TD-51(Slotted 1.2), TD-51(Slotted 0.9), TD-51(Slotted 0.7)