Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)
Lưỡi cắt thẳng mỏng dành cho nhựa Vessel NT03AJT, NT05AJT, NT10AJT
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Súng bắt vít Vessel No.GT-PLXD
Máy giũa khí nén Nitto kohki 1/4" dòng MAH-16
Máy khoan từ Nitto Kohki LO-3550