Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-58
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Ph No.4 x 200), 6300(Ph No.3 x 150), 6300(Ph No.2 x 100), 6300(Ph No.1 x 75)