Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Tô vít đóng cán tròn có thể đổi đầu Vessel 230W-3
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Súng vặn bu lông Kuken 1/2 KW-1600pro-I
Súng vặn vít Vessel No.GT-PLZ
Lưỡi kìm cắt nhựa dạng khuỷu Vessel NY05AH, NY05RAH, NY10AH, NY10RAH, NY15AH, NY15RAH, NY25AH, NY25RAH