Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT03, GT-NT03R, GT-NT03-4, GT-NT03R-4
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Máy mài khí nén Nitto Kohki MYS-40
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15