Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 300), 220(Ph No.2 x 200), 220(Ph No.2 x 150), 220(Ph No.1 x 75), 220(Ph No.2 x 100)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Súng Vặn Vít Không Chổi Than Delvo Dòng A Series (Transformerless type)
Hệ thống cảm biến áp suất khí Kuken KAC
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Bộ lục giác đầu bi Vessel 8209BP 9 chi tiết