Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)
Kìm cắt khí nén cầm tay Vessel GT-N3, GT-N5, GT-N7, GT-N10
Kéo cắt khí nén Vessel hoạt động kép GT-HW
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Lưỡi kìm cắt hướng ngang cho nhựa Vessel N20AML1498, N20AML1499, N30AML1435, N30AMR1395
Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 6 x 150), 220(Slotted 6 x 200), 220(Slotted 6 x 100), 220(Slotted 5.5 x 75)