Kìm cắt khí nén loại có bệ trượt Vessel GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (10-OSHI), GT-NB20 (10-HIKU), GT-NB30 (10-HIKU)
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE
Súng vặn vít 4~5mm Vessel GT- P4.5XD
Máy chà nhám cầm tay Nitto Kohki FS-100C và FS-50A
Máy khoan từ Nitto Kohki AO-5575A
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N10LAS, N12AS, N20AS, N30AS
Kìm cắt khí nén cầm tay Vessel GT-N3, GT-N5, GT-N7, GT-N10