Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Lưỡi cắt thẳng dài dành cho nhựa Vessel AJL NT05AJL, NT10AJL, NT20AJL
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Súng vặn vít Vessel No.GT-S6MLR
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ