Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel AX162065, AX162100
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Máy mài khuôn khí nén Nitto Kohki L-35C
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25