Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel AX162065, AX162100
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Súng vặn vít Vessel No.GT-S6MLR
Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Bộ lục giác đầu bi Vessel 8209BP 9 chi tiết
Lưỡi Kìm Cắt Dành Cho Nhựa Vessel NT05AD, NT10AD, NT20AD