Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Tô vít 2 cạnh kiểu đục Vessel 970(9.5 x 120), 970(7 x 100)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-1
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)