Súng vặn vít chạy điện Vessel VE-1500
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Mũi khoan từ Nitto Kohki thép gió
Hệ thống cảm biến áp suất khí Kuken KAC