Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-3
Tô vít ngắn tay cầm êm ái Vessel 720(Slotted 6 x 15), 720(Ph No.1 x 15), 720(Ph No.2 x 15)
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWS1, GT-NWS10, GT-NWS20, GT-NWS30
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng A Series (Low voltage, ESD type)