Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Tay vặn cóc loại cong Vessel TD-77
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10