Kéo cắt khí nén Vessel hoạt động kép GT-HW
Tô vít 4 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Ph No.3 x 150), 200(Ph No.2 x 150), 200(Ph No.2 x 100), 200(Ph No.1 x 75)
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT03, GT-NT03R, GT-NT03-4, GT-NT03R-4
Súng vặn vít Vessel No.GT-P6.5D
Súng vặn vít Vessel No.GT-S6MLR