Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142035, GS142045, GS142065, GS142082, GS142110, GS142130, GS142150
Máy giũa khí công nghiệp Nitto Kohki SHL-40
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Máy chà nhám Kuken KOS-42
Tô vít đóng 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Ph No.3 x 150), 730(Ph No.2 x 150), 730(Ph No.2 x 100), 730(Ph No.1 x 75)