Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Bộ 3 tô vít chính xác siêu nhỏ 9902 và 9903
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWR10, GT-NWR20, GT-NWR30