Lưỡi cắt dài thẳng cho cắt nhựa Vessel NY03AJL, NY05AJL, NY10AJL, NY15AJL, NY25AJL
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Thiết bị tăng áp suất Vessel P-10L/20/30/50
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY05, GT-NY05R, GT-NY05-4, GT-NY05R-4