Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Tô vít 2 cạnh Vessel 900(Slotted 6 x 150), 900(Slotted 8 x 150), 900(Slotted 6 x 100), 900(Slotted 5.5 x 75)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY15, GT-NY15R, GT-NY15-4, GT-NY15R-4
Máy mài khuôn khí nén Nitto Kohki L-35C
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 75), N(T8 x 75), N(T6 x 100), N(T6 x 75)
Bộ chìa vặn chữ L đầu vặn cứng Vessel 8209BP-S 9 chi tiết
Tô vít chính xác 2 cạnh siêu nhỏ Vessel 9900E(Slotted 3 x 100), 9900E(Slotted 3 x 150), 9900E(Slotted 1.8 x 50), 9900E(Slotted 2.5 x 75)