Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Kìm cắt khí nén Vessel GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV45C)
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS
Mũi vặn vít đầu lục giác Vessel A19(H5 x 65G), A19(H6 x 65G), A19(H6 x 130G), A19(H8 x 65G), A19(H8 x 130G), A19(H10 x 130S), A19(H10 x 65S)
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Kìm cắt khí nén trượt 2 phía Vessel GT-NY10S, GT-NY25S