Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AL14(Ph No.2 x 65H), AL14(Ph No.2 x 110H)
Tô vít hoa thị cán gỗ Vessel B-340TX(T10H x 80), B-340TX(T15H x 80), B-340TX(T20H x 120)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS
Bộ tô vít cán tròn có thể đổi đầu Vessel 220W-3(w/ 3 bits)
Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)