Tô vít cán tròn bánh răng cóc Vessel 2200(Slotted 6 x 100), 2200(Slotted 6 x 150), 2200(Ph No.3 x 150), 2200(Ph No.2 x 150), 2200(Ph No.2 x 100)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N10LAS, N12AS, N20AS, N30AS
Tô vít điện mini cầm tay dùng pin Vessel 220USB-1E
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Máy vát mép điện Nitto Kohki HB-15B
Bộ lục giác đầu bi Vessel 8209BP 9 chi tiết