Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Kìm cắt khí nén loại có bệ trượt Vessel GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (10-OSHI), GT-NB20 (10-HIKU), GT-NB30 (10-HIKU)
Lưỡi kìm cắt thẳng dành cho nhựa Vessel NY05AJB, NY10AJB, NY15AJB, NY25AJB
Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Tô vít 2 cạnh kiểu đục Vessel 970(9.5 x 120), 970(7 x 100)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-1