Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP 9 chi tiết
Tô vít 2 cạnh tay cầm siêu êm Vessel 700(Slotted 8 x 150), 700(Slotted 6 x 150), 700(Slotted 6 x 100), 700(Slotted 5.5 x 75)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Máy mài khuôn tốc độ cao Nitto Kohki AL-55A
Tô vít 4 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Ph No.3 x 150), 200(Ph No.2 x 150), 200(Ph No.2 x 100), 200(Ph No.1 x 75)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)