Lưỡi cắt phẳng dành cho nhựa Vessel N7PF, N10LPF, N20PF, N30PF


Model: Flat blades for plastic

Xuất xứ: Japan


  • PF: đây là loại lưỡi dành cho nhựa.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Máy khoan từ Nitto Kohki LO-3550
Máy khoan từ Nitto Kohki LO-3550
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Mũi vặn vít  2 cạnh Vessel  GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Súng xịt khí Sang A AG-LP
Súng xịt khí Sang A AG-LP
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT03, GT-NT03R, GT-NT03-4, GT-NT03R-4
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT03, GT-NT03R, GT-NT03-4, GT-NT03R-4
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Ph No.1 x 75), 930(Ph No.2 x 150), 930(Slotted 5.5 x 75), 930(Slotted 6 x 150), 930(Slotted 6 x 100)
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Ph No.1 x 75), 930(Ph No.2 x 150), 930(Slotted 5.5 x 75), 930(Slotted 6 x 150), 930(Slotted 6 x 100)
telteltel