Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS
Máy giũa khí Nitto Kohki SH – 100A
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Súng vặn vít Kuken 1/4 KW-7PD
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 5.5 x 75), 6300(Slotted 6 x 100), 6300(Slotted 8 x 150), 6300(Slotted 4.5 x 50)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110