Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel AX162065, AX162100
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N3AP, N5AP, N7AP, N10AP
Tô vít hoa thị cán gỗ Vessel B-340TX(T10H x 80), B-340TX(T15H x 80), B-340TX(T20H x 120)
Mũi khoan từ Nitto Kohki hợp kim
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 1.8), TD-51(Slotted 1.2), TD-51(Slotted 0.9), TD-51(Slotted 0.7)