Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Bộ 5 mũi vít 4 cạnh 2 đầu Vessel GS5P2065(Ph No.2 x 65 5PC Set), GS5P2082(Ph No.2 x 82 5PC Set), GS5P2110(Ph No.2 x 110 5PC Set)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Bộ 3 tô vít chính xác siêu nhỏ 9902 và 9903
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F