Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Bộ chìa vặn chữ L đầu vặn cứng Vessel 8209BP-S 9 chi tiết
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AC141065, AC142065, AC142110, AC142150, AC142200
Máy chà nhám khí nén Kuken SAM-41
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Slotted 4 x 200), 6100(Slotted 4 x 150), 6100(Slotted 4 x 50), 6100(Slotted 4 x 75), 6100(Slotted 4 x 100)
Tô vít đóng 4 cạnh cán gỗ Vessel 350(Ph No.3 x 150), 350(Ph No.4 x 200), 350(Ph No.1 x 75), 350(Ph No.2 x 100)
Lưỡi cắt thẳng mỏng dành cho nhựa Vessel NT03AJT, NT05AJT, NT10AJT