Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Kìm tuốt dây Vessel 3000B
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Mũi vặn vít đầu lục giác Vessel A19(H5 x 65G), A19(H6 x 65G), A19(H6 x 130G), A19(H8 x 65G), A19(H8 x 130G), A19(H10 x 130S), A19(H10 x 65S)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T27 x 65), V(T40 x 65), V(T30 x 110), V(T30 x 65), V(T27 x 110), V(T40 x 110)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Kìm cắt khí nén cầm tay Vessel GT-N3, GT-N5, GT-N7, GT-N10