Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Máy mài lỗ cầm tay Vessel GT-MG75SAR
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)