Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)
Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5DR
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY