Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Slotted 6 x 38), 930(Ph No.3 x 150), 930(Ph No.2 x 100), 930(Slotted 8 x 150)
súng vặn vít Vessel No.GT-P8D
Thiết bị tăng áp suất Vessel P-10L/20/30/50
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV
Lưỡi kìm cắt hướng ngang cho nhựa Vessel N20AML1498, N20AML1499, N30AML1435, N30AMR1395