Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP 9 chi tiết
Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)