Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY10, GT-NY10R, GT-NY10-4, GT-NY10R-4
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ1 x 65H), A14R(SQ2 x 65H), A14R(SQ2 x 110H), A14R(SQ2 x 150H)
Máy chà nhám Kuken KOS-42S
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-1
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74