Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N10LAS, N12AS, N20AS, N30AS
Tô vít 2 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Slotted 6 x 1.0 x 150), 200(Slotted 6 x 1.0 x 100), 200(Slotted 5 x 0.8 x 75)
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Súng vặn vít chạy điện Vessel VE-1500