Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT03, GT-NT03R, GT-NT03-4, GT-NT03R-4
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV45C)
Máy mài khuôn khí nén Nitto Kohki L-35C
Bộ tô vít chính xác đầu khẩu 6 chi tiết Vessel TD-57
Tô vít ngắn tay cầm êm ái Vessel 720(Slotted 6 x 15), 720(Ph No.1 x 15), 720(Ph No.2 x 15)