Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AT14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), AT14(Ph No.2 x 3.5 x 65H)
Máy doa lỗ khí nén 1/8" Nitto kohki 420rpm dòng BC-005
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Máy chà nhám Kuken KOS-42
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)