Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY10, GT-NY10R, GT-NY10-4, GT-NY10R-4
Máy chà nhám cầm tay Nitto Kohki FS-100C và FS-50A
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Máy giũa khí công nghiệp Nitto Kohki SHL-40
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 5.5 x 75), 6300(Slotted 6 x 100), 6300(Slotted 8 x 150), 6300(Slotted 4.5 x 50)