Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWR10, GT-NWR20, GT-NWR30
Tô vít hoa thị cán gỗ Vessel B-340TX(T40H x 120), B-340TX(T30H x 120), B-340TX(T27H x 120), B-340TX(T25H x 120)
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP
Tay vặn cóc loại cong Vessel TD-77
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)