Kéo cắt khí nén Vessel GT/H
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.0 x 200), 6100(Ph No.0 x 150), 6100(Ph No.0 x 100), 6100(Ph No.1 x 75), 6100(Ph No.0 x 75)
Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)