Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Súng vặn vít Vessel No.GT-PLRC
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.0 x 200), 6100(Ph No.0 x 150), 6100(Ph No.0 x 100), 6100(Ph No.1 x 75), 6100(Ph No.0 x 75)
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng A Series (Low voltage, ESD type)