Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết
Súng vặn vít Vessel No.GT-P6.5D
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 10 x 300), 6300(Slotted 10 x 250), 6300(Slotted 9 x 200)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ