Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Lưỡi kìm cắt hướng ngang cho nhựa Vessel N20AML1498, N20AML1499, N30AML1435, N30AMR1395
Bộ chìa vặn chữ L đầu vặn cứng Vessel 8209BP-L 9 chi tiết
Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100