Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Súng vặn vít 4~5mm Vessel GT- P4.5XD
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Slotted 6 x 38), 930(Ph No.3 x 150), 930(Ph No.2 x 100), 930(Slotted 8 x 150)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142035, GS142045, GS142065, GS142082, GS142110, GS142130, GS142150