Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5DR
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 3.5), TD-51(Slotted 3), TD-51(Slotted 2.3)
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110