Tô vít ngắn tay cầm êm ái Vessel 720(Slotted 6 x 15), 720(Ph No.1 x 15), 720(Ph No.2 x 15)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS
Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-XL 9 chi tiết
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100