Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Tay vặn cóc loại cong Vessel TD-77
Lưỡi kìm cắt hướng ngang cho nhựa Vessel N20AML1498, N20AML1499, N30AML1435, N30AMR1395
Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Bộ tô vít cán tròn có thể đổi đầu Vessel 220W-3(w/ 3 bits)