Tô vít 4 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Ph No.2 x 100), 960(Ph No.3 x 150), 960(Ph No.1 x 75)
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Máy chà nhám Kuken DAM Series
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)