Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 8 x 150), 220(Slotted 6 x 300), 220(Slotted 5.5 x 100), 220(Slotted 5.5 x 150)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP 9 chi tiết
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Súng xì khí dây xoắn Meiji SPD
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)