Bộ lục giác đầu bi Vessel 8209BP 9 chi tiết
Kéo cắt khí nén Vessel hoạt động kép GT-HW
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Máy giũa khí công nghiệp Nitto Kohki SHL-40
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-L 9 chi tiết
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Mũi vặn vít đầu vuông Vessel A16(SQ1 x 4 x 65H), A16(SQ2 x 65H), A16(SQ2 x 110H), A16(SQ2 x 150H)