Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Mũi khoan từ Nitto Kohki hợp kim
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-3
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)