Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tô vít đóng 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Ph No.3 x 150), 730(Ph No.2 x 150), 730(Ph No.2 x 100), 730(Ph No.1 x 75)
Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W
Kìm tuốt dây Vessel 3000C
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15