Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-1
Lưỡi cắt thẳng cho kim loại Vessel NW1BJ, N3BJ, N5BJ, N7BJ, NW10BJ, NW20BJ, NW20BJ
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)
Khẩu tuýp Vessel Ring Nut Setter
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Máy giũa khí nén 1/4" Nitto kohki dòng ASH-900, ASH-100
Tô vít đóng 4 cạnh cán tròn Vessel 230(Ph No.1 x 75), 230(Ph No.2 x 150), 230(Ph No.2 x 100)