Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T27 x 65), V(T40 x 65), V(T30 x 110), V(T30 x 65), V(T27 x 110), V(T40 x 110)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ