Kìm cắt khí nén Vessel GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1


Model: Square Air Nipper

Xuất xứ: Japan


  • VESSEL cung cấp  nhiều loại lưỡi dao để lựa chọn cho tất cả nhu cầu cắt dây, bao gồm cắt sản phẩm nhựa và thiết bị hàn tự động.
  • Vị trí cổng kết nối khí nén có thể được điều chỉnh 180 độ.
  • Có 2 cổng nạp có thể thay đổi tự do theo vị trí lắp của thiết bị chính.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Bộ 5 mũi vít 4 cạnh 2 đầu Vessel GS5P2130(Ph No.2 x 130 5PC Set), GS5P2150(Ph No.2 x 150 5PC Set)
Bộ 5 mũi vít 4 cạnh 2 đầu Vessel GS5P2130(Ph No.2 x 130 5PC Set), GS5P2150(Ph No.2 x 150 5PC Set)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Lưỡi kìm cắt nhựa dạng khuỷu Vessel NY05AH, NY05RAH, NY10AH, NY10RAH, NY15AH, NY15RAH, NY25AH, NY25RAH
Lưỡi kìm cắt nhựa dạng khuỷu Vessel NY05AH, NY05RAH, NY10AH, NY10RAH, NY15AH, NY15RAH, NY25AH, NY25RAH
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AZ14(Ph No.2 x 65H), AZ14(Ph No.2 x 110H), AZ14(Ph No.2 x 150H), AZ14(Ph No.2 x 200H)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AZ14(Ph No.2 x 65H), AZ14(Ph No.2 x 110H), AZ14(Ph No.2 x 150H), AZ14(Ph No.2 x 200H)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Tô vít đóng cán gỗ thân dài Vessel 350(Ph No.2 x 300), 350(Ph No.2 x 200), 350(Ph No.2 x 250), 350(Slotted 6 x 300), 350(Slotted 6 x 200)
Tô vít đóng cán gỗ thân dài Vessel 350(Ph No.2 x 300), 350(Ph No.2 x 200), 350(Ph No.2 x 250), 350(Slotted 6 x 300), 350(Slotted 6 x 200)
telteltel