Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Súng vặn vít 5~6mm Vessel GT-P6LXD
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWR10, GT-NWR20, GT-NWR30
Mũi khoan từ Nitto Kohki thép gió
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng A Series (Low voltage, ESD type)
Lưỡi cắt thẳng dài dành cho nhựa Vessel AJL NT05AJL, NT10AJL, NT20AJL