Tô vít đóng 2 cạnh cán tròn Vessel 230(Slotted 5.5 x 75), 230(Slotted 6 x 100), 230(Slotted 6 x 150)
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Tô vít đóng 2 cạnh cán gỗ Vessel 100(Slotted 6 x 300), 100(Slotted 8 x 150), 100(Slotted 5.5 x 75), 100(Slotted 6 x 100)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Súng vặn vít 5~6mm Vessel GT-P6LXD