Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Ph No.4 x 200), 6300(Ph No.3 x 150), 6300(Ph No.2 x 100), 6300(Ph No.1 x 75)
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)
Máy giũa khí Nitto Kohki SH – 100A
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Máy khoan từ tự động Nitto Kohki QA-4000