Tô vít nạy đinh vít Vessel 970(CR x 120)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-55
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS
Máy giũa khí nén Nitto kohki 1/4" dòng MAH-16