Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89


Model: Precision Hex. Driver

Xuất xứ: Japan


  • No.TD-53 có thể điều khiển nhẹ nhàng bằng ngón tay, có thể chỉnh ở mức độ rất nhỏ.
  • Dùng cho các thiết bị cần nhiều mức độ chính xác khác nhau.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Lưỡi cắt phẳng dành cho nhựa Vessel  N7PF, N10LPF, N20PF, N30PF
Lưỡi cắt phẳng dành cho nhựa Vessel N7PF, N10LPF, N20PF, N30PF
Lưỡi Kìm Cắt Dành Cho Nhựa Vessel NT05AD, NT10AD, NT20AD
Lưỡi Kìm Cắt Dành Cho Nhựa Vessel NT05AD, NT10AD, NT20AD
Lưỡi cắt dài thẳng cho nhựa Vessel N10LAJ141, N20AJL, N20AB39, N30AJ163, N30AJL
Lưỡi cắt dài thẳng cho nhựa Vessel N10LAJ141, N20AJL, N20AB39, N30AJ163, N30AJL
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel  A14R(SQ1 x 65H), A14R(SQ2 x 65H), A14R(SQ2 x 110H), A14R(SQ2 x 150H)
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ1 x 65H), A14R(SQ2 x 65H), A14R(SQ2 x 110H), A14R(SQ2 x 150H)
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
telteltel