Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89


Model: Precision Hex. Driver

Xuất xứ: Japan


  • No.TD-53 có thể điều khiển nhẹ nhàng bằng ngón tay, có thể chỉnh ở mức độ rất nhỏ.
  • Dùng cho các thiết bị cần nhiều mức độ chính xác khác nhau.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Tô vít đóng 4 cạnh cán tròn Vessel 230(Ph No.1 x 75), 230(Ph No.2 x 150), 230(Ph No.2 x 100)
Tô vít đóng 4 cạnh cán tròn Vessel 230(Ph No.1 x 75), 230(Ph No.2 x 150), 230(Ph No.2 x 100)
Súng vặn vít Vessel No.GT-P60XD
Súng vặn vít Vessel No.GT-P60XD
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 8 x 150), 220(Slotted 6 x 300), 220(Slotted 5.5 x 100), 220(Slotted 5.5 x 150)
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 8 x 150), 220(Slotted 6 x 300), 220(Slotted 5.5 x 100), 220(Slotted 5.5 x 150)
Súng vặn vít không chổi than Delvo  dòng C Series (DLV45C)
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV45C)
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-LIN 9 chi tiết
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-LIN 9 chi tiết
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng A Series (Low voltage, ESD type)
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng A Series (Low voltage, ESD type)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)
telteltel