Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89


Model: Precision Hex. Driver

Xuất xứ: Japan


  • No.TD-53 có thể điều khiển nhẹ nhàng bằng ngón tay, có thể chỉnh ở mức độ rất nhỏ.
  • Dùng cho các thiết bị cần nhiều mức độ chính xác khác nhau.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Kìm cắt khí nén Vessel  GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1
Kìm cắt khí nén Vessel GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
telteltel