Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AC141065, AC142065, AC142110, AC142150, AC142200
Súng xì khí dây xoắn Meiji SPD
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Máy khoan từ Nitto Kohki LO-3550