Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Máy chà nhám Kuken DAM Series
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Bộ điều khiển nhiệt độ Benchtop DTC
Súng xịt khí Sang A AG-MP
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Bộ tô vít cán tròn có thể đổi đầu Vessel 220W-3(w/ 3 bits)