Mũi vặn vít đầu vuông Vessel A16(SQ1 x 4 x 65H), A16(SQ2 x 65H), A16(SQ2 x 110H), A16(SQ2 x 150H)
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)
Súng vặn vít Vessel No.GT-PLZ
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Súng xì khí dây xoắn Meiji SPD
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-XL 9 chi tiết