Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Súng vặn vít Vessel No.GT-PLRC
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Máy mài khuôn tốc độ cao Nitto Kohki AL-55A
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết