Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W


Model: Socket Wrench

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Tay cầm bằng hợp chất gỗ chống trượt
  • Bao gồm đầu khẩu, tay vặn, đầu lắc léo
  • Đầu khẩu lục giác 1/4'':  4,4. 5,5,5. 5,6,7,8,9,10,11,12,13,14mm.
  • Mũi vít: -4,-6,+1,+2,+3,H1.5,H2,H2.5,H3,H4,H5,T10,T15,T20,T25,T27,T30,T40.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Súng vặn vít Vessel No.GT-PLZ
Súng vặn vít Vessel No.GT-PLZ
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Máy vát mép cầm tay Nitto Kohki Mini Beveler
Máy vát mép cầm tay Nitto Kohki Mini Beveler
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Kìm tuốt dây Vessel 3000C
Kìm tuốt dây Vessel 3000C
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
telteltel