Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W


Model: Socket Wrench

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Tay cầm bằng hợp chất gỗ chống trượt
  • Bao gồm đầu khẩu, tay vặn, đầu lắc léo
  • Đầu khẩu lục giác 1/4'':  4,4. 5,5,5. 5,6,7,8,9,10,11,12,13,14mm.
  • Mũi vít: -4,-6,+1,+2,+3,H1.5,H2,H2.5,H3,H4,H5,T10,T15,T20,T25,T27,T30,T40.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Súng xịt khí Sang A AG-MP
Súng xịt khí Sang A AG-MP
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Bộ 5 mũi vít 4 cạnh 2 đầu Vessel  GS5P2065(Ph No.2 x 65 5PC Set), GS5P2082(Ph No.2 x 82 5PC Set), GS5P2110(Ph No.2 x 110 5PC Set)
Bộ 5 mũi vít 4 cạnh 2 đầu Vessel  GS5P2065(Ph No.2 x 65 5PC Set), GS5P2082(Ph No.2 x 82 5PC Set), GS5P2110(Ph No.2 x 110 5PC Set)
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Lưỡi cắt thẳng mỏng dành cho nhựa Vessel NT03AJT, NT05AJT, NT10AJT
Lưỡi cắt thẳng mỏng dành cho nhựa Vessel NT03AJT, NT05AJT, NT10AJT
Lưỡi kìm cắt hướng ngang cho nhựa Vessel N20AML1498, N20AML1499, N30AML1435, N30AMR1395
Lưỡi kìm cắt hướng ngang cho nhựa Vessel N20AML1498, N20AML1499, N30AML1435, N30AMR1395
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
telteltel