Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Lưỡi cắt dài thẳng cho nhựa Vessel N10LAJ141, N20AJL, N20AB39, N30AJ163, N30AJL
Máy mài cầm tay Nitto Kohki MAG – 50
Máy chà nhám Kuken KOS-42S
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Ph No.4 x 200), 6300(Ph No.3 x 150), 6300(Ph No.2 x 100), 6300(Ph No.1 x 75)