Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 75), N(T8 x 75), N(T6 x 100), N(T6 x 75)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV
Bộ chìa vặn đầu tròn Vessel TORX 9 chi tiết 8509TXH
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-XL 9 chi tiết
Lưỡi kìm cắt nhựa dạng khuỷu Vessel NY05AH, NY05RAH, NY10AH, NY10RAH, NY15AH, NY15RAH, NY25AH, NY25RAH