Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-XL 9 chi tiết
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110