Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N10LAS, N12AS, N20AS, N30AS
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Ph No.1 x 75), 930(Ph No.2 x 150), 930(Slotted 5.5 x 75), 930(Slotted 6 x 150), 930(Slotted 6 x 100)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY05, GT-NY05R, GT-NY05-4, GT-NY05R-4
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Máy giũa khí Nitto Kohki SH – 100A
Súng vặn vít 5~6mm Vessel GT-P6LXD