Bộ lục giác đầu bi Vessel 8209BP 9 chi tiết
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 1.8), TD-51(Slotted 1.2), TD-51(Slotted 0.9), TD-51(Slotted 0.7)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Bộ chìa vặn đầu tròn Vessel TORX 9 chi tiết 8509TXH
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ1 x 65H), A14R(SQ2 x 65H), A14R(SQ2 x 110H), A14R(SQ2 x 150H)
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50