Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AL14(Ph No.2 x 65H), AL14(Ph No.2 x 110H)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Bơm thủy lực Nitto Kohki HPD-05 dùng cho máy đột thủy lực
Máy doa lỗ khí nén 1/8" Nitto kohki 420rpm dòng BC-005