Mũi vặn vít đầu vuông Vessel A16(SQ1 x 4 x 65H), A16(SQ2 x 65H), A16(SQ2 x 110H), A16(SQ2 x 150H)
Gá cho kìm cắt Vessel GT-NR
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Máy chà nhám Nitto Kohki LS-10
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)