Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel JA142035, JA142065, JA142082, JA142110
Tô vít nạy đinh vít Vessel 970(CR x 120)
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Tô vít đóng cán gỗ thân dài Vessel 350(Ph No.2 x 300), 350(Ph No.2 x 200), 350(Ph No.2 x 250), 350(Slotted 6 x 300), 350(Slotted 6 x 200)
Tô vít đóng cán tròn có thể đổi đầu Vessel 230W-2
Súng vặn vít Vessel No.GT-PLRC