Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 6 x 150), 220(Slotted 6 x 200), 220(Slotted 6 x 100), 220(Slotted 5.5 x 75)
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Súng xịt khí Sang A AG-MP
Thiết bị tăng áp suất Vessel P-10L/20/30/50