Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Súng vặn vít 5~6mm Vessel GT-P6LXD
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Kìm tuốt dây Vessel 3000B