Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT03, GT-NT03R, GT-NT03-4, GT-NT03R-4
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AS14(Ph No.1 x 65H), AS14(Ph No.2 x 45H), AS14(Ph No.2 x 65H), AS14(Ph No.2 x 110H)
Tô vít đóng 2 cạnh cán gỗ Vessel 100(Slotted 6 x 300), 100(Slotted 8 x 150), 100(Slotted 5.5 x 75), 100(Slotted 6 x 100)
Lưỡi cắt thẳng dài dành cho nhựa Vessel AJL NT05AJL, NT10AJL, NT20AJL
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY15, GT-NY15R, GT-NY15-4, GT-NY15R-4