Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Máy đục Nitto Kohki A-300
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142035, GS142045, GS142065, GS142082, GS142110, GS142130, GS142150
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP 9 chi tiết