Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS
Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Kìm cắt khí nén trượt 2 phía Vessel GT-NY10S, GT-NY25S
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Súng vặn vít Vessel No.GT-PLZ
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)