Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS
Tô vít đóng 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Slotted 8 x 150), 730(Slotted 6 x 150), 730(Slotted 6 x 100), 730(Slotted 5.5 x 75)
Tay vặn cóc loại cong Vessel TD-77
Máy mài cầm tay Nitto Kohki MAG – 50