Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Ph No.1 x 75), 930(Ph No.2 x 150), 930(Slotted 5.5 x 75), 930(Slotted 6 x 150), 930(Slotted 6 x 100)
Kìm cắt khí nén loại có bệ trượt Vessel GT-NB20LW-10TM,GT-NB30LW-10TM,GT-NB20LW-10SM,GT-NB30LW-10SM
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Bộ 3 tô vít chính xác siêu nhỏ 9902 và 9903