Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Súng vặn vít 4~5mm Vessel GT- P4.5XD
Súng vặn vít Kuken 1/4 KW-7PD
Bộ lục giác đầu bi Vessel 8209BP 9 chi tiết
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP