Mũi vặn vít đầu lục giác Vessel A19(H5 x 65G), A19(H6 x 65G), A19(H6 x 130G), A19(H8 x 65G), A19(H8 x 130G), A19(H10 x 130S), A19(H10 x 65S)
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP
Tô vít 2 cạnh kiểu đục Vessel 970(9.5 x 120), 970(7 x 100)
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 8 x 150), 220(Slotted 6 x 300), 220(Slotted 5.5 x 100), 220(Slotted 5.5 x 150)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ