Mũi vặn vít đầu vuông Vessel A16(SQ1 x 4 x 65H), A16(SQ2 x 65H), A16(SQ2 x 110H), A16(SQ2 x 150H)
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 3.5), TD-51(Slotted 3), TD-51(Slotted 2.3)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS
Tô vít hoa thị cán gỗ Vessel B-340TX(T40H x 120), B-340TX(T30H x 120), B-340TX(T27H x 120), B-340TX(T25H x 120)
Súng vặn vít 5~6mm Vessel GT-P6LXD
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)