Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ
Tô vít 2 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Slotted 6 x 1.0 x 150), 200(Slotted 6 x 1.0 x 100), 200(Slotted 5 x 0.8 x 75)
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng A Series (Low voltage, ESD type)
Hệ thống cảm biến áp suất khí Kuken KAC
Máy mài khuôn Nitto Kohki L-25B