Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Tô vít 2 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Slotted 1.2 x 8 x 150), 960(Slotted 1.0 x 6 x 100), 960(Slotted 0.8 x 5 x 75)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-1
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS
Máy chà nhám Nitto Kohki LS-10
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.0 x 200), 6100(Ph No.0 x 150), 6100(Ph No.0 x 100), 6100(Ph No.1 x 75), 6100(Ph No.0 x 75)
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX