Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T15 x 75), N(T15 x 100), N(T20 x 75), N(T20 x 100)
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWR10, GT-NWR20, GT-NWR30
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết
Máy chà nhám Kuken KOS-42S
Máy cưa khí nén Nitto Kohki SSW-110
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)