Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Tô vít ngắn tay cầm êm ái Vessel 720(Slotted 6 x 15), 720(Ph No.1 x 15), 720(Ph No.2 x 15)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Búa nhựa tay gỗ Vessel 70