Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Tô vít đóng 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Ph No.3 x 150), 730(Ph No.2 x 150), 730(Ph No.2 x 100), 730(Ph No.1 x 75)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-3
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5XD
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWR10, GT-NWR20, GT-NWR30
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75