Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AC141065, AC142065, AC142110, AC142150, AC142200
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE
Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249
Lưỡi kìm cắt lực mạnh với đầu carbide Vessel N30BBB, N50BBB
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)