Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Tô vít 2 cạnh kiểu đục Vessel 970(9.5 x 120), 970(7 x 100)
Súng bắt vít Vessel No.GT-PLXD
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS