Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Súng xịt khí Sang A AG-LP
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)