Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Tô vít đóng 2 cạnh cán tròn Vessel 230(Slotted 5.5 x 75), 230(Slotted 6 x 100), 230(Slotted 6 x 150)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV