Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-58
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Kìm cắt khí nén loại bo tròn Vessel GT-NR3, GT-NR5, GT-NR7, GT-NR10L, GT-NR20, GT-NR30, GT-NR50
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Kéo cắt khí nén Vessel hoạt động kép GT-HW
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75